Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜影潛影

qián yǐng

潜影 là gì?

潜影 [qián yǐng] có nghĩa là ẩn giấu; hình ảnh tiềm ẩn (trong nhiếp ảnh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜影 trong tiếng Việt

  1. ẩn giấu
  2. hình ảnh tiềm ẩn (trong nhiếp ảnh)

Cách đọc và ghi nhớ 潜影

潜影 được đọc là qián yǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ẩn giấu; hình ảnh tiềm ẩn (trong nhiếp ảnh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan