Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
强生公司
Qiáng shēng Gōng sī

Johnson & Johnson

Cụm từ
抢生意
qiǎng shēng yi

phá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật; tranh giành kinh doanh

Cụm từ
强身健体
qiáng shēn jiàn tǐ

giữ gìn sức khỏe và thân thể

Cụm từ
强使
qiǎng shǐ

cưỡng ép; bắt buộc

Cụm từ
强势
qiáng shì

mạnh mẽ; quyền lực; (ngôn ngữ học) nhấn mạnh; cường điệu

Cụm từ
抢手
qiǎng shǒu

(hàng hóa) phổ biến; được ưa chuộng

Cụm từ
枪手
qiāng shǒu

kẻ cầm súng; xạ thủ; người thi hộ người khác; người làm một tác phẩm để người khác mạo nhận là của mình

Cụm từ
抢手货
qiǎng shǒu huò

bán chạy nhất; mặt hàng hot

Cụm từ
枪术
qiāng shù

thuật thương (giáo)

Cụm từ
枪栓
qiāng shuān

khóa nòng súng

Cụm từ
枪闩
qiāng shuān

khóa nòng (ví dụ: của súng trường)

Cụm từ
强似
qiáng sì

tốt hơn

Cụm từ
抢滩
qiǎng tān

đổ bộ đường biển; chiếm đầu cầu; giành chỗ đứng (trong thị trường mới)

Cụm từ
枪膛
qiāng táng

lòng súng

Cụm từ
枪替
qiāng tì

thi hộ ai đó

Cụm từ
抢通
qiǎng tōng

khẩn trương thông qua (ví dụ: hàng cứu trợ khẩn cấp)

Cụm từ
枪筒
qiāng tǒng

ống súng

Cụm từ
墙头草
qiáng tóu cǎo

người gió chiều nào theo chiều đó; người không có chính kiến; dễ bị ảnh hưởng; kẻ cơ hội

Cụm từ
枪托
qiāng tuō

báng súng; đế súng

Cụm từ
千古
qiān gǔ

muôn đời muôn kiếp; trong suốt các thời đại; vĩnh hằng (dùng trong câu đối điếu văn, vòng hoa tang, v.v. dành cho người đã khuất)

Cụm từ
牵挂
qiān guà

lo lắng về; quan tâm về

Cụm từ
前冠
qián guān

tiêu đề; tiền tố

Cụm từ
铅管工
qiān guǎn gōng

thợ sửa ống nước

Cụm từ
潜规则
qián guī zé

luật ngầm (thường là những luật mã hóa hành vi không đúng như tận dụng quan hệ để được ưu ái, hoặc ép buộc nhân viên đổi lấy ân huệ tình dục)

Cụm từ
前郭尔罗斯蒙古族自治县
Qián guō ěr Luó sī Měng gǔ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm

Cụm từ
前郭县
Qián guō xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm

Cụm từ
前郭镇
Qián guō zhèn

trấn Tiền Quách, thủ phủ huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư 前郭爾羅斯蒙古族自治縣|前郭尔罗斯蒙古族自治县, Tùng Nguyên, Cát Lâm

Cụm từ
蔷薇
qiáng wēi

hoa hồng Nhật (Rosa multiflora)

Cụm từ
蔷薇花蕾
qiáng wēi huā lěi

nụ hoa hồng

Cụm từ
蔷薇十字团
qiáng wēi shí zì tuán

hội Hoa Hồng Thập Tự (hội Tam Điểm)

Cụm từ