Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
墙头草牆頭草

qiáng tóu cǎo

墙头草 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 墙头草 trong tiếng Việt

người gió chiều nào theo chiều đó; người không có chính kiến; dễ bị ảnh hưởng; kẻ cơ hội

Tra từ liên quan