墙头草牆頭草
墙头草 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 墙头草 trong tiếng Việt
người gió chiều nào theo chiều đó; người không có chính kiến; dễ bị ảnh hưởng; kẻ cơ hội
người gió chiều nào theo chiều đó; người không có chính kiến; dễ bị ảnh hưởng; kẻ cơ hội