墙头草
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
墙头草
người gió chiều nào theo chiều đó; người không có chính kiến; dễ bị ảnh hưởng; kẻ cơ hội
Giản thể墙头草
Phồn thể牆頭草
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng