Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枪术槍術

qiāng shù

枪术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枪术 trong tiếng Việt

thuật thương (giáo)

Tra từ liên quan