Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枪托槍托

qiāng tuō

枪托 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枪托 trong tiếng Việt

  1. báng súng
  2. đế súng
Tra từ liên quan