Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜规则潛規則

qián guī zé

潜规则 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜规则 trong tiếng Việt

luật ngầm (thường là những luật mã hóa hành vi không đúng như tận dụng quan hệ để được ưu ái, hoặc ép buộc nhân viên đổi lấy ân huệ tình dục)

Tra từ liên quan