Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前冠

qián guān

前冠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前冠 trong tiếng Việt

  1. tiêu đề
  2. tiền tố
Tra từ liên quan