Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强使強使

qiǎng shǐ

强使 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强使 trong tiếng Việt

cưỡng ép; bắt buộc

Tra từ liên quan