那会儿那會兒 nà huì r 那会儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 那会儿 trong tiếng Việt vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai); cũng đọc là [nei4 hui4 r5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan