Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
那会儿那會兒

nà huì r

那会儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 那会儿 trong tiếng Việt

vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai); cũng đọc là [nei4 hui4 r5]

Tra từ liên quan