Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶黄奶黃

nǎi huáng

奶黄 là gì?

奶黄 [nǎi huáng] có nghĩa là sữa trứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶黄 trong tiếng Việt

sữa trứng

Cách đọc và ghi nhớ 奶黄

奶黄 được đọc là nǎi huáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sữa trứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan