奶黄 là gì?
奶黄 [nǎi huáng] có nghĩa là sữa trứng.
Nghĩa của từ 奶黄 trong tiếng Việt
sữa trứng
Cách đọc và ghi nhớ 奶黄
奶黄 được đọc là nǎi huáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sữa trứng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .