Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐操

nài cāo

耐操 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐操 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (về người) có sức bền; (về sản phẩm) bền; (Trung Quốc đại lục) (tục) (thường nói về phụ nữ) dạng khác của 耐肏 (nhiệt tình trong quan hệ tình dục)

Tra từ liên quan