Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐寒

nài hán

耐寒 là gì?

耐寒 [nài hán] có nghĩa là chống lạnh; kháng lạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐寒 trong tiếng Việt

  1. chống lạnh
  2. kháng lạnh

Cách đọc và ghi nhớ 耐寒

耐寒 được đọc là nài hán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống lạnh; kháng lạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan