耐寒 là gì?
耐寒 [nài hán] có nghĩa là chống lạnh; kháng lạnh.
Nghĩa của từ 耐寒 trong tiếng Việt
- chống lạnh
- kháng lạnh
Cách đọc và ghi nhớ 耐寒
耐寒 được đọc là nài hán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống lạnh; kháng lạnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .