Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐腐蚀耐腐蝕

nài fǔ shí

耐腐蚀 là gì?

耐腐蚀 [nài fǔ shí] có nghĩa là chống ăn mòn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐腐蚀 trong tiếng Việt

chống ăn mòn

Cách đọc và ghi nhớ 耐腐蚀

耐腐蚀 được đọc là nài fǔ shí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống ăn mòn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan