Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐穿

nài chuān

耐穿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐穿 trong tiếng Việt

bền; chống mòn rách

Tra từ liên quan