奈飞
Netflix, công ty giải trí Mỹ
Netflix, công ty giải trí Mỹ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tỉnh Nara ở miền trung Nhật Bản
›奈良时代Nài liáng Shí dàiThời kỳ Nara (710-794) trong lịch sử Nhật Bản
›奈良Nài liángNara, một cố đô của Nhật Bản
›奈米nài mǐ(Đài Loan) nanomet; nano- (tiền tố chỉ "cỡ nano")
›奈秒nài miǎonanosecond, ns, 10^-9 giây (Đài Loan); PRC tương đương: 納秒|纳秒[na4 miao3]
›奈洛比Nài luò bǐNairobi, thủ đô của Kenya (Đài Loan)
›奈曼旗Nài màn qíkỳ Naiman hoặc khoshun Naiman ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông
›奈曼Nài mànkỳ Naiman hoặc khoshun Naiman ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.