Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐高温耐高溫

nài gāo wēn

耐高温 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐高温 trong tiếng Việt

chịu nhiệt

Tra từ liên quan