Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
木栅
Mù zhà

Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc

Cụm từ
目劄
mù zhā

(Đông y) chớp mắt quá mức

Cụm từ
拇战
mǔ zhàn

trò chơi đoán ngón tay

Cụm từ
木栅线
Mù zhà xiàn

Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山線|文山线[Wen2 shan1 xian4]

Cụm từ
目睁口呆
mù zhēng kǒu dāi

sững sờ; ngẩn ngơ

Cụm từ
墓志
mù zhì

bia đá khắc đặt trong mộ; văn bia tưởng niệm trên bia đó

Cụm từ
姆指
mǔ zhǐ

ngón cái

Cụm từ
拇指
mǔ zhǐ

ngón cái; ngón chân cái

Cụm từ
拇趾
mǔ zhǐ

ngón chân cái

Cụm từ
木制
mù zhì

bằng gỗ

Cụm từ
木质
mù zhì

bằng gỗ

Cụm từ
母质
mǔ zhì

vật liệu gốc (ví dụ: đá bị xói mòn tạo thành trầm tích)

Cụm từ
木质部
mù zhì bù

mô gỗ

Cụm từ
拇指甲
mǔ zhǐ jia

móng tay cái

Cụm từ
墓志铭
mù zhì míng

văn bia mộ; bia mộ

Cụm từ
木质素
mù zhì sù

lignin

Cụm từ
拇趾外翻
mǔ zhǐ wài fān

bệnh bunion; chứng hallux valgus

Cụm từ
木椆
mù zhòu

loại gỗ dùng để làm sào chèo thuyền (xưa)

Cụm từ
墓主
mù zhǔ

người trong mộ; người được chôn

Cụm từ
目珠
mù zhū

nhãn cầu

Cụm từ
木桩
mù zhuāng

cọc gỗ; cọc

Cụm từ
模子
mú zi

khuôn; mẫu; khuôn mẫu hoặc bản mẫu

Cụm từ
母子
mǔ zǐ

mẹ và con; phụ huynh và công ty con; chính và lãi

Cụm từ
毪子
mú zi

một loại vải len làm ở Tây Tạng

Cụm từ
目眦
mù zì

hốc mắt

Cụm từ
母子垂直感染
mǔ zǐ chuí zhí gǎn rǎn

lây truyền từ mẹ sang con

Cụm từ
木子美
Mù Zǐ měi

Mu Zimei, người nổi tiếng Trung Quốc

Cụm từ
拿办
ná bàn

bắt giữ để trừng phạt

Cụm từ
那边
nà bian

đằng kia; ở đằng đó

Cụm từ
拿捕
ná bǔ

bắt giữ

Cụm từ