Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民歌

mín gē

民歌 là gì?

民歌 [mín gē] có nghĩa là bài hát dân gian; LT:支[zhi1],首[shou3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民歌 trong tiếng Việt

  1. bài hát dân gian
  2. LT:支[zhi1],首[shou3]

Cách đọc và ghi nhớ 民歌

民歌 được đọc là mín gē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bài hát dân gian; LT:支[zhi1],首[shou3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan