明光蓝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
明光蓝
xanh oải hương
Giản thể明光蓝
Phồn thể明光藍
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng