Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
米姆
mǐ mǔ

meme (từ mượn)

Cụm từ
米纳尔迪
mǐ nà ěr dí

Minardi, đội đua Công thức 1

Cụm từ
蜜囊
mì náng

túi mật (giải phẫu ong)

Cụm từ
民办
mín bàn

do người dân điều hành; hoạt động tư nhân

Cụm từ
民爆
mín bào

vật liệu nổ dân dụng

Cụm từ
民变
mín biàn

cuộc nổi dậy quần chúng; cuộc nổi loạn phổ biến; bạo động dân sự

Cụm từ
民兵
mín bīng

dân quân; dân quân tự vệ; người dân quân

Cụm từ
闽菜
Mǐn cài

ẩm thực Phúc Kiến

Cụm từ
民粹派
Mín cuì pài

phái Narodnik, nhóm dân túy Nga thế kỷ 19

Cụm từ
民粹主义
mín cuì zhǔ yì

chủ nghĩa dân túy

Cụm từ
民答那峨海
Mín dā nà é Hǎi

Biển Mindanao

Cụm từ
民调
mín diào

thăm dò ý kiến

Cụm từ
民法
mín fǎ

luật dân sự

Cụm từ
民法典
mín fǎ diǎn

bộ luật dân sự

Cụm từ
民房
mín fáng

nhà riêng

Cụm từ
民丰
Mín fēng

Huyện Minfeng thuộc Châu tự trị Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
民风
mín fēng

phong tục tập quán; tập tục; tính cách của người dân một quốc gia (hoặc vùng, v.v.)

Cụm từ
民丰县
Mín fēng Xiàn

Huyện Minfeng thuộc Châu tự trị Địa khu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
命案
mìng àn

vụ án giết người; vụ án mạng

Cụm từ
敏感
mǐn gǎn

nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng

Cụm từ
敏感物质
mǐn gǎn wù zhì

vật liệu nhạy cảm

Cụm từ
敏感性
mǐn gǎn xìng

nhạy cảm; tính nhạy cảm

Cụm từ
明白
míng bai

rõ ràng; hiển nhiên; không mơ hồ; hiểu; nhận ra

Cụm từ
明摆着
míng bǎi zhe

hiển nhiên; rõ ràng; không nghi ngờ gì

Cụm từ
明报
Míng Bào

báo Minh Báo (Hồng Kông)

Cụm từ
冥币
míng bì

tiền giấy giả đốt làm lễ cúng cho người chết

Cụm từ
明辨
míng biàn

nhận thức; phân biệt rõ ràng

Cụm từ
名表
míng biǎo

đồng hồ nổi tiếng (tức thương hiệu đồng hồ đắt tiền)

Cụm từ
命薄
mìng bó

kém may mắn

Cụm từ
名不见经传
míng bù jiàn jīng zhuàn

(nghĩa đen) tên không gặp trong kinh điển; không nổi tiếng; người không ai biết đến

Cụm từ