Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名贵名貴

míng guì

名贵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名贵 trong tiếng Việt

  1. nổi tiếng và quý giá
  2. hiếm
  3. quý
Tra từ liên quan