名额名額 míng é 名额 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 名额 trong tiếng Việt chỉ tiêu; số lượng chỗ; chỗ (trong một tổ chức, một nhóm, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan