民歌手 là gì?
民歌手 [mín gē shǒu] có nghĩa là ca sĩ nhạc dân gian.
Nghĩa của từ 民歌手 trong tiếng Việt
ca sĩ nhạc dân gian
Cách đọc và ghi nhớ 民歌手
民歌手 được đọc là mín gē shǒu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ca sĩ nhạc dân gian”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .