Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民歌手

mín gē shǒu

民歌手 là gì?

民歌手 [mín gē shǒu] có nghĩa là ca sĩ nhạc dân gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民歌手 trong tiếng Việt

ca sĩ nhạc dân gian

Cách đọc và ghi nhớ 民歌手

民歌手 được đọc là mín gē shǒu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ca sĩ nhạc dân gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan