酩酊大醉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
酩酊大醉
say bí tỉ; say khướt; say như chết
Giản thể酩酊大醉
Phồn thể酩酊大醉
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng