Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冥合

míng hé

冥合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冥合 trong tiếng Việt

đồng ý ngầm; nhất trí; quan điểm trùng khớp mà không cần lời nào

Tra từ liên quan