民粹主义民粹主義 mín cuì zhǔ yì 民粹主义 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 民粹主义 trong tiếng Việt chủ nghĩa dân túy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan