Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民粹主义民粹主義

mín cuì zhǔ yì

民粹主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民粹主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa dân túy

Tra từ liên quan