民粹主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
民粹主义
chủ nghĩa dân túy
Giản thể民粹主义
Phồn thể民粹主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng