Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民粹派

Mín cuì pài

民粹派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民粹派 trong tiếng Việt

phái Narodnik, nhóm dân túy Nga thế kỷ 19

Tra từ liên quan