民粹派 Mín cuì pài 民粹派 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 民粹派 trong tiếng Việt phái Narodnik, nhóm dân túy Nga thế kỷ 19 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan