Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民变民變

mín biàn

民变 là gì?

民变 [mín biàn] có nghĩa là cuộc nổi dậy quần chúng; cuộc nổi loạn phổ biến; bạo động dân sự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民变 trong tiếng Việt

  1. cuộc nổi dậy quần chúng
  2. cuộc nổi loạn phổ biến
  3. bạo động dân sự

Cách đọc và ghi nhớ 民变

民变 được đọc là mín biàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cuộc nổi dậy quần chúng; cuộc nổi loạn phổ biến; bạo động dân sự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan