Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米纳尔迪米納爾迪

mǐ nà ěr dí

米纳尔迪 là gì?

米纳尔迪 [mǐ nà ěr dí] có nghĩa là Minardi, đội đua Công thức 1.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 米纳尔迪 trong tiếng Việt

Minardi, đội đua Công thức 1

Cách đọc và ghi nhớ 米纳尔迪

米纳尔迪 được đọc là mǐ nà ěr dí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Minardi, đội đua Công thức 1”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan