Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
空口
kōng kǒu

bữa ăn không đầy đủ chỉ có một món; món mặn hoặc rau không có cơm hoặc rượu; cơm không có món mặn hoặc rau

Cụm từ
空口白话
kōng kǒu bái huà

lời hứa suông

Cụm từ
空口说白话
kōng kǒu shuō bái huà

hứa suông

Cụm từ
空旷
kōng kuàng

rộng rãi và trống trải; trống không

Cụm từ
恐旷症
kǒng kuàng zhèng

chứng sợ khoảng rộng

Cụm từ
空匮
kòng kuì

khan hiếm; nghèo nàn

Cụm từ
恐狼
kǒng láng

sói đáng sợ (Canis dirus)

Cụm từ
孔林
Kǒng lín

lăng mộ gia tộc Khổng Tử ở Khúc Phụ 曲阜, được các triều đại trùng tu và mở rộng

Cụm từ
恐龙类
kǒng lóng lèi

loại khủng long

Cụm từ
恐龙总目
kǒng lóng zǒng mù

Dinosauria, liên bộ trong lớp Sauropsida bao gồm khủng long và chim

Cụm từ
空落落
kōng luò luò

trống trải; hoang vắng

Cụm từ
孔门
Kǒng mén

trường phái Khổng Tử (tức là các môn đệ trực tiếp của ông)

Cụm từ
孔孟
Kǒng Mèng

Khổng Tử và Mạnh Tử

Cụm từ
孔孟之道
Kǒng Mèng zhī dào

giáo huấn của Khổng Tử và Mạnh Tử

Cụm từ
孔庙
Kǒng miào

miếu Khổng Tử

Cụm từ
孔明
Kǒng míng

biểu tự của Gia Cát Lượng 諸葛亮|诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4]

Cụm từ
空名
kōng míng

danh tiếng hão; danh không có thực; chỉ có tên; gọi là

Cụm từ
孔明灯
kǒng míng dēng

đèn trời (khinh khí cầu nhỏ dùng trong lễ hội)

Cụm từ
空难
kōng nàn

tai nạn máy bay; sự cố hoặc tai nạn hàng không

Cụm từ
恐鸟
kǒng niǎo

chim quái dị; moa (chi Dinornithidae, loài chim tuyệt chủng của New Zealand)

Cụm từ
空怒
kōng nù

cơn thịnh nộ trên máy bay

Cụm từ
恐怕
kǒng pà

sợ; sợ rằng; tôi e rằng...; có lẽ; có thể

Cụm từ
空拍
kōng pāi

quay phim hoặc chụp ảnh trên không (Đài Loan)

Cụm từ
空拍机
kōng pāi jī

máy bay không người lái trang bị để quay phim chụp ảnh trên không

Cụm từ
空跑一趟
kōng pǎo yī tàng

mất công đi một chuyến

Cụm từ
空气
kōng qì

không khí; bầu không khí

Cụm từ
空前
kōng qián

chưa từng có

Cụm từ
空腔
kōng qiāng

khoang

Cụm từ
空前绝后
kōng qián jué hòu

chưa từng có và không thể lặp lại; đầu tiên và cuối cùng; vô song; độc nhất

Cụm từ
空气动力
kōng qì dòng lì

lực khí động học

Cụm từ