Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
空手而归
kōng shǒu ér guī

trở về tay không; không giành được gì

Cụm từ
空疏
kōng shū

nông cạn; trống rỗng

Cụm từ
恐水病
kǒng shuǐ bìng

bệnh dại

Cụm từ
恐水症
kǒng shuǐ zhèng

bệnh dại; chứng sợ nước

Cụm từ
孔斯贝格
Kǒng sī bèi gé

Kongsberg (thành phố ở Na Uy)

Cụm từ
控诉
kòng sù

tố cáo; lên án; khiếu nại; chỉ trích

Cụm từ
空谈
kōng tán

nói suông; tán gẫu không mục đích

Cụm từ
空调
kōng tiáo

điều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi); LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
空调车
kōng tiáo chē

phương tiện có điều hòa

Cụm từ
倥侗
kōng tóng

ngu dốt; không sáng suốt

Cụm từ
崆峒
Kōng tóng

quận Kongtong của thành phố Bình Lương 平涼市|平凉市[Ping2 liang2 shi4], Cam Túc

Cụm từ
恐同
kǒng tóng

kỳ thị đồng tính

Cụm từ
崆峒区
Kōng tóng qū

quận Kongtong của thành phố Bình Lương 平涼市|平凉市[Ping2 liang2 shi4], Cam Túc

Cụm từ
恐同症
kǒng tóng zhèng

chứng sợ đồng tính

Cụm từ
空投
kōng tóu

thả dù

Cụm từ
空头
kōng tóu

giả tạo; cái gọi là; không có thực (chuyên gia); trống rỗng (lời hứa); (tài chính) người bán khống; người đầu cơ giá xuống; bán khống

Cụm từ
空头市场
kōng tóu shì chǎng

thị trường giá xuống

Cụm từ
空位
kōng wèi

chỗ trống; chỗ (cho ai đó)

Cụm từ
孔武
kǒng wǔ

(văn học) dũng cảm

Cụm từ
孔隙
kǒng xì

lỗ rỗng (địa chất)

Cụm từ
空袭
kōng xí

tiến hành cuộc không kích

Cụm từ
空隙
kòng xì

vết nứt; khoảng trống giữa hai vật; khoảng thời gian giữa hai sự kiện

Cụm từ
空暇
kòng xiá

nhàn rỗi; thời gian rảnh; rảnh rỗi

Cụm từ
空闲
kòng xián

thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh; (về người) rảnh rỗi; không bận; (về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử dụng; không dùng đến; nhàn rỗi; trống; để không

Cụm từ
空想
kōng xiǎng

mơ mộng; ảo tưởng; mơ tưởng

Cụm từ
空想家
kōng xiǎng jiā

người mơ mộng không thực tế

Cụm từ
空想社会主义
kōng xiǎng shè huì zhǔ yì

chủ nghĩa xã hội không tưởng

Cụm từ
空想性错视
kōng xiǎng xìng cuò shì

chứng ảo giác pareidolia

Cụm từ
空心
kòng xīn

bị đói bụng

Cụm từ
空心菜
kōng xīn cài

xem 蕹菜[weng4 cai4]

Cụm từ