Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
浸水
jìn shuǐ

nhúng vào nước; làm ướt đẫm; làm ngập nước; nước tưới tiêu

Cụm từ
进水
jìn shuǐ

bị nước vào (tai, giày,...); bị ngập nước; nước chảy vào

Cụm từ
金水
Jīn shuǐ

Quận Kim Thủy của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam

Cụm từ
进水口
jìn shuǐ kǒu

cửa vào nước

Cụm từ
金水区
Jīn shuǐ Qū

Quận Jinshui của thành phố Trịnh Châu 鄭州市|郑州市[Zheng4 zhou1 Shi4], Hà Nam

Cụm từ
进水闸
jìn shuǐ zhá

cửa nhận nước; cống đầu vào

Cụm từ
金属键
jīn shǔ jiàn

liên kết kim loại

Cụm từ
金属疲劳
jīn shǔ pí láo

mỏi kim loại

Cụm từ
金属外壳
jīn shǔ wài ké

vỏ kim loại

Cụm từ
金属线
jīn shǔ xiàn

dây kim loại

Cụm từ
近似
jìn sì

tương tự; khoảng như; xấp xỉ; phương pháp xấp xỉ

Cụm từ
近似等级
jìn sì děng jí

bậc xấp xỉ

Cụm từ
金斯敦
Jīn sī dūn

Kingstown, thủ đô của Saint Vincent và Grenadines; Kingston, thủ đô của Jamaica

Cụm từ
金丝猴
jīn sī hóu

khỉ mũi hếch màu vàng (Rhinopithecus roxellana)

Cụm từ
近似解
jìn sì jiě

nghiệm xấp xỉ

Cụm từ
金丝雀
jīn sī què

chim hoàng yến

Cụm từ
金丝燕
jīn sī yàn

Aerodramus, chi chim sử dụng định vị bằng tiếng vọng, thuộc phân tộc Collocaliini (yến sào), trong đó hai loài – Aerodramus fuciphagus và Aerodramus maximus – làm tổ được thu…

Cụm từ
尽速
jìn sù

nhanh nhất có thể

Cụm từ
襟素
jīn sù

tấm lòng chân thật

Cụm từ
今岁
jīn suì

(văn học) năm nay

Cụm từ
紧缩
jǐn suō

(kinh tế) giảm; cắt giảm; thắt chặt; thắt lưng buộc bụng; suy giảm kinh tế

Cụm từ
金塔
Jīn tǎ

huyện Jinta ở Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

Cụm từ
金台
Jīn tái

Quận Jintai của thành phố Baoji 寶雞市|宝鸡市[Bao3 ji1 Shi4], tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
金台区
Jīn tái Qū

Quận Jintai của thành phố Baoji 寶雞市|宝鸡市[Bao3 ji1 Shi4], tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
金坛
Jīn tán

Jintan, thành phố cấp huyện ở Thường Châu 常州[Chang2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
金堂
Jīn táng

huyện Jintang ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên

Cụm từ
金汤力
jīn tāng lì

(từ mượn) gin và tonic

Cụm từ
金堂县
Jīn táng xiàn

huyện Jintang ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên

Cụm từ
金坛市
Jīn tán shì

Jintan, thành phố cấp huyện ở Thường Châu 常州[Chang2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
金塔县
Jīn tǎ xiàn

huyện Jinta ở Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

Cụm từ