Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁赛禁賽

jìn sài

禁赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁赛 trong tiếng Việt

cấm (vận động viên) thi đấu

Tra từ liên quan