Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进身進身

jìn shēn

进身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进身 trong tiếng Việt

được thăng tiến lên cấp bậc cao hơn

Tra từ liên quan