金融业
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
金融业
ngành tài chính; ngành ngân hàng
Giản thể金融业
Phồn thể金融業
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng