Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金融业金融業

jīn róng yè

金融业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金融业 trong tiếng Việt

ngành tài chính; ngành ngân hàng

Tra từ liên quan