浸润浸潤 jìn rùn 浸润 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浸润 trong tiếng Việt thấm; thấm qua; nghĩa bóng: thấm đượm (cảm xúc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan