Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谨上謹上

jǐn shàng

谨上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谨上 trong tiếng Việt

kính thư (dùng khi kết thúc thư)

Tra từ liên quan