Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进入進入

jìn rù

进入 là gì?

进入 [jìn rù] có nghĩa là đi vào; gia nhập; đi vào trong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进入 trong tiếng Việt

  1. đi vào
  2. gia nhập
  3. đi vào trong

Cách đọc và ghi nhớ 进入

进入 được đọc là jìn rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi vào; gia nhập; đi vào trong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan