Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧身緊身

jǐn shēn

紧身 là gì?

紧身 [jǐn shēn] có nghĩa là bó sát cơ thể.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧身 trong tiếng Việt

bó sát cơ thể

Cách đọc và ghi nhớ 紧身

紧身 được đọc là jǐn shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bó sát cơ thể”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan