谨慎
cẩn thận; thận trọng
cẩn thận; thận trọng
谨慎 thường mang nghĩa “cẩn thận”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 谨慎 cùng cụm 小心谨慎 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc)
›谨订jǐn dìngkính mời (phong cách thư từ)
›谨严jǐn yánkỹ lưỡng; nghiêm ngặt
›谨记jǐn jìnhớ một cách tôn kính; ghi nhớ; khắc ghi
›谨启jǐn qǐkính gửi (dùng ở đầu hoặc cuối thư)
›谨防jǐn fángđề phòng; cảnh giác
›谨上jǐn shàngkính thư (dùng khi kết thúc thư)
›讥刺jī cìchế nhạo; châm biếm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.