Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经籍經籍

jīng jí

经籍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经籍 trong tiếng Việt

kinh sách tôn giáo

Tra từ liên quan