惊惶失措驚惶失措 jīng huáng shī cuò 惊惶失措 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惊惶失措 trong tiếng Việt xem 驚慌失措|惊慌失措[jing1 huang1 shi1 cuo4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan