Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊惶失措驚惶失措

jīng huáng shī cuò

惊惶失措 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊惶失措 trong tiếng Việt

xem 驚慌失措|惊慌失措[jing1 huang1 shi1 cuo4]

Tra từ liên quan