Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精简精簡

jīng jiǎn

精简 là gì?

精简 [jīng jiǎn] có nghĩa là đơn giản hóa; cắt giảm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精简 trong tiếng Việt

  1. đơn giản hóa
  2. cắt giảm

Cách đọc và ghi nhớ 精简

精简 được đọc là jīng jiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn giản hóa; cắt giảm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan