Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镜架鏡架

jìng jià

镜架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镜架 trong tiếng Việt

gọng kính; LT:副[fu4]; giá đỡ gương

Tra từ liên quan