径迹徑跡 jìng jì 径迹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 径迹 trong tiếng Việt dấu vết; quỹ đạo; lộ trình; con đường; phương tiện; đường kính; trực tiếp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan