Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
监查監查

jiān chá

监查 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 监查 trong tiếng Việt

  1. giám sát
  2. kiểm toán
  3. theo dõi
Tra từ liên quan