Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
槛车檻車

jiàn chē

槛车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 槛车 trong tiếng Việt

xe có lồng, dùng để áp giải tù nhân

Tra từ liên quan