煎炒 là gì?
煎炒 [jiān chǎo] có nghĩa là xào sơ.
Nghĩa của từ 煎炒 trong tiếng Việt
xào sơ
Cách đọc và ghi nhớ 煎炒
煎炒 được đọc là jiān chǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xào sơ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
煎炒 [jiān chǎo] có nghĩa là xào sơ.
xào sơ
煎炒 được đọc là jiān chǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xào sơ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .