监查员
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
监查员
người giám sát; người theo dõi
Giản thể监查员
Phồn thể監查員
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng