Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
僭称僭稱

jiàn chēng

僭称 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 僭称 trong tiếng Việt

gắn cho ai đó hoặc cái gì đó một danh hiệu mà không có thẩm quyền

Tra từ liên quan